베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cúm gà" (1)
cúm gà

영어
명사bird flu
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
Update information about bird flu
관련 단어 "cúm gà" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cúm gà" (1)
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
Update information about bird flu
